生涯
shēng yánoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)sinh nghề
trang trọng
Thời gian dài trong cuộc đời của một người, thường đề cập đến sự nghiệp hoặc sự phát triển cá nhân.
她在艺术领域度过了辉煌的生涯。
Cô ấy đã có một cuộc đời rực rỡ trong lĩnh vực nghệ thuật.
💡
Thường dùng để nói về sự nghiệp hoặc giai đoạn quan trọng trong cuộc sống.
Cụm từ kết hợp
度过生涯dành cuộc đời一生一世cả cuộc đời
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
毕生追求cụm từ
mục tiêu suốt đời
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '生涯' thường dùng để nói về sự nghiệp hoặc giai đoạn quan trọng trong cuộc sống, không dùng để chỉ thời gian ngắn.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'sinh nghề' có gốc từ '生' (sinh, sinh ra) và '涯' (nghề, bờ, giới hạn).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nói về sự nghiệp hoặc giai đoạn quan trọng trong cuộc sống.
Phân tích từ
生
sinh, sinh ra
root涯
nghề, bờ, giới hạn
rootTừ Điển Trung Việt