Looking up...
他把一生都献给了科学研究。
Anh ấy đã dành cả cuộc đời cho nghiên cứu khoa học.
Thời gian dài trong cuộc đời của một người, thường đề cập đến sự nghiệp hoặc sự phát triển cá nhân.
她在艺术领域度过了辉煌的生涯。
Cô ấy đã có một cuộc đời rực rỡ trong lĩnh vực nghệ thuật.
Thường dùng để nói về sự nghiệp hoặc giai đoạn quan trọng trong cuộc sống.
Từ '生涯' thường dùng để nói về sự nghiệp hoặc giai đoạn quan trọng trong cuộc sống, không dùng để chỉ thời gian ngắn.
Từ Hán Việt 'sinh nghề' có gốc từ '生' (sinh, sinh ra) và '涯' (nghề, bờ, giới hạn).
Thường dùng để nói về sự nghiệp hoặc giai đoạn quan trọng trong cuộc sống.