Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

生涯

shēng yáÂm Hán-Việtsinh nghề
cuộc đời

他把一生都献给了科学研究。

Anh ấy đã dành cả cuộc đời cho nghiên cứu khoa học.


trang trọng

Thời gian dài trong cuộc đời của một người, thường đề cập đến sự nghiệp hoặc sự phát triển cá nhân.

她在艺术领域度过了辉煌的生涯。

Cô ấy đã có một cuộc đời rực rỡ trong lĩnh vực nghệ thuật.

Thường dùng để nói về sự nghiệp hoặc giai đoạn quan trọng trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

度过生涯dành cuộc đời一生一世cả cuộc đời

Từ đồng nghĩa

一生终身毕生

Cụm từ liên quan

毕生追求cụm từ
mục tiêu suốt đời

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '生涯' thường dùng để nói về sự nghiệp hoặc giai đoạn quan trọng trong cuộc sống, không dùng để chỉ thời gian ngắn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'sinh nghề' có gốc từ '生' (sinh, sinh ra) và '涯' (nghề, bờ, giới hạn).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về sự nghiệp hoặc giai đoạn quan trọng trong cuộc sống.

Phân tích từ

生
sinh, sinh ra
root
+
涯
nghề, bờ, giới hạn
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.