生活
cuộc sống我的生活很充实。
Cuộc sống của tôi rất trọn vẹn.
hoạt động thường ngày của con người nhằm duy trì sự tồn tại, sinh hoạt
他们的生活很节俭。
Cuộc sống của họ rất tiết kiệm.
现代人的生活压力很大。
Áp lực cuộc sống của con người hiện đại rất lớn.
Thường dùng để chỉ sinh hoạt hằng ngày, công việc, gia đình, giải trí, v.v.
sinh hoạt, sinh nhai
他靠打工为生,维持生活。
Anh ấy dựa vào làm công việc vặt để sinh nhai, duy trì cuộc sống.
Ít dùng trong văn viết trang trọng, chủ yếu trong khẩu ngữ.
Mẹo hay
Phân biệt '生活' và 'cuộc sống'
'生活' trong tiếng Trung thiên về sinh hoạt hằng ngày, công việc, gia đình, trong khi 'cuộc sống' trong tiếng Việt có thể bao quát toàn bộ trải nghiệm sống, bao gồm cả cảm xúc, mục đích. Khi dịch, cần điều chỉnh ngữ cảnh: '我的生活很忙' → 'Cuộc sống của tôi rất bận rộn.' (không nhất thiết phải là 'sinh hoạt').
Quy tắc vàng
Sử dụng '生活' trong câu
Khi nói về sinh hoạt hằng ngày, dùng '生活' + động từ/tính từ: 生活忙碌 (cuộc sống bận rộn), 生活简单 (cuộc sống đơn giản). Không dùng '生活' như danh từ chỉ sự vật cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ chữ Hán 生活, ghép bởi 生 (sinh, sống) và 活 (hoạt, hoạt động). Ban đầu chỉ hoạt động sinh tồn, sau mở rộng nghĩa thành sinh hoạt hằng ngày.
Ghi chú sử dụng
Từ này rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Trong tiếng Việt, 'cuộc sống' thường dịch sát nghĩa hơn 'sinh hoạt' khi nói về tổng thể cuộc đời. 'Sinh hoạt' thiên về hoạt động thường ngày hơn.