生活

shēnghuó
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)sinh hoạt
trang trọng

Cuộc sống, hoạt động của con người trong đời thường

我们的生活充满了快乐和挑战。

Cuộc sống của chúng ta đầy hạnh phúc và thách thức.

他过着简单的生活。

Anh ấy sống một cuộc sống đơn giản.

💡

Thường dùng để nói về các hoạt động hàng ngày và cách sống của con người.

Cụm từ kết hợp

生活方式phong cách sống生活质量chất lượng cuộc sống生活费用chi phí sinh hoạt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

生活富足cụm từ
cuộc sống giàu có
生活艰难cụm từ
cuộc sống khó khăn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '生活' thường dùng để nói về cuộc sống hàng ngày, trong khi '生存' (sinh tồn) dùng để nói về sự tồn tại cơ bản.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '生活' và '生存'

'生活' nhấn mạnh về chất lượng và phong cách sống, còn '生存' chỉ sự tồn tại cơ bản.

📖Nguồn gốc từ

Từ '生活' gồm hai chữ '生' (sinh) nghĩa là 'sống' và '活' (hoạt) nghĩa là 'hoạt động'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để nói về cuộc sống hàng ngày và các hoạt động của con người. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc sống cá nhân đến xã hội.

Phân tích từ

sống
root
+
hoạt động
root
Ghi chú vào May 31, 2026ZHVI