Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

班

bān
noun★Cơ bản— lớp họcHán Việt (Âm Hán-Việt)bạn
trang trọng

Một nhóm học sinh hoặc sinh viên học cùng một môn học hoặc cùng một giáo viên.

我们班有三十个学生。

Lớp chúng tôi có ba mươi học sinh.

trang trọng

Một nhóm người làm việc cùng nhau trong một thời gian hoặc nhiệm vụ cụ thể.

夜班工作很累。

Làm việc ca đêm rất mệt.

Cụm từ kết hợp

上班đi làm下班xong việc夜班ca đêm

Từ đồng nghĩa

课组队

Cụm từ liên quan

上班族cụm từ
người đi làm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục

Từ '班' thường được dùng để chỉ lớp học, ví dụ: '我们班' (lớp chúng tôi).

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '班' và '课'

'班' thường chỉ nhóm học sinh hoặc nhóm làm việc, còn '课' chỉ buổi học hoặc môn học cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ Hán '班' (bān) có nghĩa là 'lớp, nhóm'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc làm việc.

Phân tích từ

班
lớp, nhóm
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.