bān
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)bản
trang trọng

Một nhóm người làm việc hoặc học tập cùng nhau, thường theo một lịch trình hoặc mục tiêu chung.

我们班有三十个学生。

Lớp chúng tôi có ba mươi học sinh.

他负责这个班的工作。

Anh ta chịu trách nhiệm về việc làm của lớp này.

💡

Trong trường hợp này, '班' thường được dịch là 'lớp' trong tiếng Việt.

trang trọng

Một khóa học hoặc buổi học cụ thể.

今天晚上有两班火车去北京。

Hôm nay có hai chuyến tàu đi Bắc Kinh vào buổi tối.

💡

Trong ngữ cảnh này, '班' có nghĩa là 'chuyến' hoặc 'buổi'.

Cụm từ kết hợp

上班đi làm下班xong việc班级lớp học

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

上班族cụm từ
người đi làm
班长cụm từ
trưởng lớp

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ '班' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.

Quy tắc vàng

Dịch chính xác nghĩa

Trong tiếng Việt, '班' thường được dịch là 'lớp' hoặc 'chuyến', tùy theo ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'bản' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '班', có nghĩa là 'nhóm' hoặc 'chuyến'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '班' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, thường liên quan đến nhóm người hoặc lịch trình.

Phân tích từ

nhóm, chuyến
root
Từ Điển Trung Việt