Looking up...
我们班有三十个学生。
Lớp chúng tôi có ba mươi học sinh.
nhóm học sinh hoặc nhân viên được phân công cùng nhau, thường dưới sự hướng dẫn của một giáo viên
下班后我们一起去吃饭。
Sau giờ tan lớp, chúng tôi cùng nhau đi ăn.
这个班的学生都很努力。
Học sinh lớp này đều rất chăm chỉ.
Từ này có thể kết hợp với nhiều danh từ khác như 班级 (lớp), 班车 (xe đưa đón), 班次 (chuyến).
lượt, chuyến (dùng cho phương tiện giao thông theo lịch trình)
下一班火车几点开?
Chuyến tàu tiếp theo khởi hành mấy giờ?
Thường dùng với 火车, 飞机, 公交车.
ca làm việc (thời gian làm việc cố định trong ngày)
我上夜班。
Tôi làm ca đêm.
Dùng trong môi trường công sở hoặc sản xuất.
'班' thường chỉ nhóm người có tổ chức, có giáo viên hoặc người quản lý, trong khi '组' có thể chỉ nhóm bất kỳ, không nhất thiết có tổ chức chặt chẽ. Ví dụ: '我们班' (lớp chúng tôi) vs '一组数据' (một nhóm dữ liệu).
Khi nói về lớp học, hãy dùng '班' thay vì '组' hoặc '队'. Ví dụ: '这个班的学生很优秀' (Lớp học này học sinh rất giỏi) — không dùng '这个组的学生...'.
Từ Hán Việt 'ban' (班), nghĩa gốc là 'nhóm người', 'đoàn'. Theo từ nguyên, xuất phát từ chữ '班' trong tiếng Hán cổ, có nghĩa là 'sắp xếp thành nhóm'.
Từ '班' trong tiếng Trung rất đa dụng, có thể kết hợp với nhiều danh từ khác để tạo thành các cụm từ chỉ nhóm người, phương tiện hoặc thời gian. Trong tiếng Việt, từ này chủ yếu được mượn từ tiếng Hán và sử dụng trong các ngữ cảnh giáo dục, công việc hoặc giao thông.