Looking up...
Một nhóm học sinh hoặc sinh viên học cùng một môn học hoặc cùng một giáo viên.
我们班有三十个学生。
Lớp chúng tôi có ba mươi học sinh.
Một nhóm người làm việc cùng nhau trong một thời gian hoặc nhiệm vụ cụ thể.
夜班工作很累。
Làm việc ca đêm rất mệt.
Từ '班' thường được dùng để chỉ lớp học, ví dụ: '我们班' (lớp chúng tôi).
'班' thường chỉ nhóm học sinh hoặc nhóm làm việc, còn '课' chỉ buổi học hoặc môn học cụ thể.
Từ Hán Việt, từ Hán '班' (bān) có nghĩa là 'lớp, nhóm'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc làm việc.