狐假虎威

hú jiǎ hǔ wēithành ngữ
nương theo thế lực

他仗着老板的宠信,在公司里狐假虎威,谁都不放在眼里。

Anh ta nhờ cậy sự sủng tín của sếp, trong công ty nương theo thế lực, chẳng coi ai ra gì.


Nghĩa thực sự
Lợi dụng quyền thế hoặc uy danh của người khác để hiếp đáp, áp bức kẻ yếu.
Nghĩa đen
Cáo mượn uy thế của hổ để uy hiếp các loài thú.
Phân tích nghĩa đen
con cáo+mượn, giả vờ+虎威uy thế của hổ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh con cáo nhỏ bé nhưng nhờ mượn uy thế của con hổ dữ tợn, khiến các loài thú khác phải sợ hãi. Tượng trưng cho hành vi lạm dụng quyền thế hoặc uy danh của người khác.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong môi trường công sở, trường học, hoặc xã hội, khi một người lợi dụng sự bảo trợ của cấp trên hoặc người có quyền lực để áp bức, đe dọa người khác.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ bắt nguồn từ truyện ngụ ngôn cổ đại, phản ánh quan niệm truyền thống về sự tôn trọng cấp trên và lạm dụng quyền lực. Trong văn hóa Á Đông, thành ngữ này thường được dùng để cảnh tỉnh hành vi lạm dụng quyền thế.
trang trọng

Lợi dụng quyền thế hoặc uy danh của người khác để hiếp đáp, áp bức kẻ yếu.

有些官员狐假虎威,欺压百姓,最终落得身败名裂的下场。

Một số quan lại nương theo thế lực, áp bức dân lành, cuối cùng chuốc lấy thất bại thảm hại.

他平时老实巴交,没想到在领导面前也敢狐假虎威。

Anh ấy bình thường hiền lành, không ngờ trước mặt lãnh đạo cũng dám nương theo thế lực.

Thường dùng để chỉ hành vi lạm dụng quyền thế hoặc uy danh của người khác để uy hiếp kẻ yếu, không phải chỉ hành động giả vờ.

Cụm từ kết hợp

狐假虎威的行为hành vi nương theo thế lực狐假虎威的人người nương theo thế lực

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

狐假虎威thành ngữ
lợi dụng thế lực người khác để uy hiếp kẻ yếu
狗仗人势thành ngữ
kẻ yếu nhờ người mạnh để uy hiếp kẻ khác
仗势欺人thành ngữ
lợi dụng quyền thế để ức hiếp người khác

Mẹo hay

Phân biệt '狐假虎威' và '狗仗人势'

'狐假虎威' nhấn mạnh vào việc lợi dụng uy danh của người khác (thường là cấp trên), trong khi '狗仗人势' nhấn mạnh vào việc kẻ yếu (như con chó) dựa vào thế lực của chủ nhân (người mạnh) để uy hiếp kẻ khác. Cả hai đều chỉ hành vi tiêu cực nhưng sắc thái hơi khác.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '狐假虎威'?

Chỉ dùng khi muốn chỉ trích hành vi lạm dụng quyền thế hoặc uy danh của người khác để áp bức kẻ yếu. Không dùng cho hành động hợp tác bình thường hoặc hành động cá nhân.

Nguồn gốc từ

Xuất xứ từ sách Chiến quốc sách (战国策) thời Chiến Quốc. Truyện kể rằng: Hổ muốn ăn thịt mọi loài thú, nhưng sợ hãi tất cả. Cáo nói: 'Tôi có thể dẫn Hổ đi săn, các loài thú sẽ tự nguyện đến.' Hổ tin theo, cáo dẫn hổ đi, dọc đường gặp các loài thú đều sợ hãi bỏ chạy. Cáo lợi dụng uy danh của hổ để uy hiếp kẻ khác.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong bối cảnh tiêu cực, chỉ trích hành vi lạm dụng quyền thế. Không dùng cho hành động hợp tác bình thường. Có thể kết hợp với các từ chỉ người/nhóm như '某人', '某集团', '某势力' để chỉ rõ đối tượng lợi dụng.

Phân tích từ

con cáo
root
+
mượn, giả vờ
root
+
con hổ
root
+
uy thế, quyền lực
root
Từ Điển Trung Việt