狐假虎威
hú jiǎ hǔ wēiidiom★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hổ giả hổ uy
thông thường
Người nào đó lợi dụng quyền lực hoặc uy tín của người khác để làm cho mình được tôn trọng hoặc sợ hãi.
他狐假虎威,仗着老板的权力欺负同事。
Anh ta lợi dụng quyền lực của chủ để bạo hành đồng nghiệp.
💡
Thường dùng để chỉ người lạm dụng quyền lực của người khác để làm cho mình được tôn trọng.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
狐假虎威thành ngữ
Lợi dụng quyền lực của người khác để làm cho mình được tôn trọng hoặc sợ hãi.
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ dùng để chỉ hành vi lạm dụng quyền lực của người khác, không dùng để mô tả hành vi tự lực.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc phê phán hành vi lạm dụng quyền lực.
📖Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ một câu chuyện trong 'Lịch sử Tề' (《史记·齐太公世家》), kể về con cáo lợi dụng sức mạnh của con hổ để làm cho các loài khác sợ hãi.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc phê phán hành vi lạm dụng quyền lực.
Phân tích từ
狐
con cáo
root假
lợi dụng
root虎
con hổ
root威
uy lực
root✎ Ghi chú vào May 31, 2026ZH → VI