Looking up...
Một hoạt động kết hợp huấn luyện quân sự và trải nghiệm du lịch, thường dành cho những người muốn trải nghiệm cuộc sống của quân đội đặc biệt.
特种兵旅游让我体验到了真正的军事训练和战术行动。
Du lịch quân sự đã cho tôi trải nghiệm thực tế về huấn luyện quân sự và các chiến thuật.
Thường liên quan đến các hoạt động như bơi lội, leo núi, và các bài tập sinh tồn.
Từ ghép của '特种兵' (quân đội đặc biệt) và '旅游' (du lịch).
Thường được tổ chức bởi các đơn vị quân sự hoặc các công ty du lịch chuyên biệt.