特种兵旅游
tè zhǒng bīng lǚyóuphrase★Trung cấp— du lịch quân sựHán Việt (Âm Hán-Việt)đặc chủng binh lữ du
thông thường
Một hoạt động kết hợp huấn luyện quân sự và trải nghiệm du lịch, thường dành cho những người muốn trải nghiệm cuộc sống của quân đội đặc biệt.
特种兵旅游让我体验到了真正的军事训练和战术行动。
Du lịch quân sự đã cho tôi trải nghiệm thực tế về huấn luyện quân sự và các chiến thuật.
💡
Thường liên quan đến các hoạt động như bơi lội, leo núi, và các bài tập sinh tồn.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của '特种兵' (quân đội đặc biệt) và '旅游' (du lịch).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được tổ chức bởi các đơn vị quân sự hoặc các công ty du lịch chuyên biệt.
Phân tích từ
特种
đặc biệt
root兵
quân
root旅游
du lịch
rootTừ Điển Trung Việt