爹爹

diē diēÂm Hán-Việtđịa địa
cha

爹爹今天去市场了。

Cha đi chợ hôm nay.


thông thường

Cha (người cha của ai đó)

我的爹爹是一位退休的老师。

Cha tôi là một thầy giáo nghỉ hưu.

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trong các khu vực nông thôn.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trong các khu vực nông thôn.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'cha' và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trong các khu vực nông thôn. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với 'cha'.

Từ Điển Trung Việt