Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

爸爸的工作

bàba de gōngzuò
noun phrase★Cơ bản— công việc của bốHán Việt (Âm Hán-Việt)bố đắc công tác
thông thường

Công việc hoặc nghề nghiệp của cha

爸爸的工作是工程师,他每天都要去工地。

Công việc của bố là kỹ sư, anh ấy phải đi công trường mỗi ngày.

💡

Thường được sử dụng để nói về nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ của cha trong gia đình.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình

Câu này thường được sử dụng khi nói về công việc của bố trong gia đình, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh vai trò của bố trong việc nuôi dưỡng gia đình.

Phân tích từ

爸爸
bố
root
+
的
của
possessive particle
+
工作
công việc
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.