Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

爸爸妈妈的爱

bàba māma de ài
phrase★Trung cấp— tình yêu của bố mẹHán Việt (Âm Hán-Việt)bố mẹ đệ ái
thông thường

Tình yêu vô điều kiện và vô tư của bố mẹ dành cho con cái

孩子们总是感受到爸爸妈妈的爱

Con cái luôn cảm nhận được tình yêu của bố mẹ

💡

Thường được dùng để mô tả mối quan hệ gia đình và tình cảm gia đình

Cụm từ kết hợp

感受到爸爸妈妈的爱cảm nhận được tình yêu của bố mẹ爸爸妈妈的爱是无私的tình yêu của bố mẹ là vô tư

Từ đồng nghĩa

父母之爱家庭之爱

Từ trái nghĩa

冷漠疏离

Cụm từ liên quan

父母之爱cụm từ
tình yêu của bố mẹ
家庭之爱cụm từ
tình yêu trong gia đình

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Câu này thường được dùng trong các bài văn, bài hát hoặc khi nói về tình cảm gia đình

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong các bài văn, bài hát hoặc khi nói về tình cảm gia đình

Phân tích từ

爸爸
bố
root
+
妈妈
mẹ
root
+
的
của
possessive particle
+
爱
tình yêu
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.