点
diǎnnoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)điểm
chung
Một lượng nhỏ hoặc một phần nhỏ của một cái gì đó.
请给我加一点糖。
Hãy cho tôi thêm một chút đường.
💡
Dùng để chỉ một lượng nhỏ hoặc một phần nhỏ của một cái gì đó.
education
Điểm, điểm số.
他在考试中得了90分。
Anh ấy đạt được 90 điểm trong bài kiểm tra.
chung
Điểm, chỗ, vị trí.
我们在公园的中心点见面。
Chúng ta gặp nhau ở điểm trung tâm của công viên.
Cụm từ kết hợp
一点một chút分数điểm số地点vị trí
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
一点也不cụm từ
không hề
一点点cụm từ
một chút
💡Mẹo hay
Sử dụng '点' để chỉ lượng nhỏ
Khi muốn nói về một lượng nhỏ của gì đó, bạn có thể sử dụng '一点' (một chút).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa '点' và '分'
'点' thường dùng để chỉ lượng nhỏ, còn '分' dùng để chỉ điểm số trong bài kiểm tra.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'điểm' có nguồn gốc từ chữ Hán '点' (diǎn), có nghĩa là một lượng nhỏ hoặc một phần nhỏ.
📝Ghi chú sử dụng
Từ '点' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ một lượng nhỏ, điểm số, hoặc vị trí.
Phân tích từ
点
điểm, lượng nhỏ
rootTừ Điển Trung Việt