火车站

huǒchē zhàn
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)hỏa xa trạm
trang trọng

ga ga, nơi mà tàu hỏa dừng lại để chở khách và hàng hóa

火车站人很多,我们要小心行李。

Ga ga đông người, chúng ta phải cẩn thận với hành lý.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ các ga tàu hỏa lớn hoặc trung tâm.

Cụm từ kết hợp

火车站前trước ga ga火车站后sau ga ga

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

火车站前cụm từ
trước ga ga
火车站后cụm từ
sau ga ga

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'ga ga'

Trong tiếng Việt, 'ga ga' là cách gọi phổ biến cho ga tàu hỏa, thay vì sử dụng từ Hán Việt 'hỏa xa trạm'.

Quy tắc vàng

Phát âm chính xác

Phát âm 'ga ga' với âm 'a' như trong 'a' (a) và 'ga' như trong 'ga' (ga).

📖Nguồn gốc từ

火车 (tàu hỏa) + 站 (ga, nơi dừng lại)

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'ga ga' được sử dụng phổ biến hơn so với từ Hán Việt 'hỏa xa trạm'.

Phân tích từ

火车
tàu hỏa
root
+
ga, nơi dừng lại
root
Từ Điển Trung Việt