火车站
ga ga我要去火车站接朋友。
Tôi muốn đi ga ga đón bạn.
trang trọng
ga ga, nơi mà tàu hỏa dừng lại để chở khách và hàng hóa
火车站人很多,我们要小心行李。
Ga ga đông người, chúng ta phải cẩn thận với hành lý.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các ga tàu hỏa lớn hoặc trung tâm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng từ 'ga ga'
Trong tiếng Việt, 'ga ga' là cách gọi phổ biến cho ga tàu hỏa, thay vì sử dụng từ Hán Việt 'hỏa xa trạm'.
Quy tắc vàng
Phát âm chính xác
Phát âm 'ga ga' với âm 'a' như trong 'a' (a) và 'ga' như trong 'ga' (ga).
Nguồn gốc từ
火车 (tàu hỏa) + 站 (ga, nơi dừng lại)
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, từ 'ga ga' được sử dụng phổ biến hơn so với từ Hán Việt 'hỏa xa trạm'.
Phân tích từ
火车
tàu hỏa
root站
ga, nơi dừng lại
rootTừ Điển Trung Việt