火焰
ngọn lửa火焰在风中摇曳。
Ngọn lửa lắc lư trong gió.
chung
ngọn lửa, sự cháy
火焰吞噬了整个森林。
Ngọn lửa thiêu rụi cả rừng.
Thường dùng để chỉ ngọn lửa lớn và rõ ràng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nhầm lẫn '火焰' với '火' (lửa) khi chỉ ngọn lửa lớn.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'hỏa diêm', từ '火' (hỏa) nghĩa là lửa, '焰' (diêm) nghĩa là ngọn lửa.
Ghi chú sử dụng
Trong văn học, '火焰' có thể mang nghĩa tượng trưng cho nhiệt tình, sự sống động.
Phân tích từ
火
lửa
root焰
ngọn lửa
rootTừ Điển Trung Việt