火焰
huǒ yànnoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)hỏa diêm
chung
ngọn lửa, sự cháy
火焰吞噬了整个森林。
Ngọn lửa thiêu rụi cả rừng.
💡
Thường dùng để chỉ ngọn lửa lớn và rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
火焰般的热情sự nhiệt tình như ngọn lửa火焰的舞蹈múa như ngọn lửa
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
火焰山cụm từ
ngọn núi lửa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nhầm lẫn '火焰' với '火' (lửa) khi chỉ ngọn lửa lớn.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'hỏa diêm', từ '火' (hỏa) nghĩa là lửa, '焰' (diêm) nghĩa là ngọn lửa.
📝Ghi chú sử dụng
Trong văn học, '火焰' có thể mang nghĩa tượng trưng cho nhiệt tình, sự sống động.
Phân tích từ
火
lửa
root焰
ngọn lửa
rootTừ Điển Trung Việt