演唱会经济

yǎnchànghuì jīngjì
phraseTrung cấp kinh tế do các buổi hòa nhạc tạo raHán Việt (Âm Hán-Việt)yên thướng hội kinh tế
💼Kinh doanh
trang trọng

Kinh tế được tạo ra từ các hoạt động liên quan đến các buổi hòa nhạc, bao gồm vé, quảng cáo, bán hàng và du lịch

演唱会经济不仅带动了音乐产业,还推动了周边商业的发展

Kinh tế do các buổi hòa nhạc không chỉ thúc đẩy ngành công nghiệp âm nhạc mà còn thúc đẩy sự phát triển của các ngành kinh doanh xung quanh

💡

Thường được sử dụng để mô tả tác động kinh tế rộng lớn của các sự kiện âm nhạc lớn

Cụm từ kết hợp

演唱会经济带动kinh tế do các buổi hòa nhạc thúc đẩy演唱会经济效应tác động kinh tế của các buổi hòa nhạc

Cụm từ liên quan

音乐产业cụm từ
ngành công nghiệp âm nhạc
文化经济cụm từ
kinh tế văn hóa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng cho tác động kinh tế của các buổi hòa nhạc, không dùng cho các sự kiện âm nhạc nhỏ hoặc không liên quan đến kinh tế

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên ngành

Thường được sử dụng trong báo cáo kinh tế hoặc du lịch, không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '演唱会' (buổi hòa nhạc) và '经济' (kinh tế), mô tả tác động kinh tế của các sự kiện âm nhạc

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và du lịch để mô tả tác động của các buổi hòa nhạc lớn

Phân tích từ

演唱会
buổi hòa nhạc
root
+
经济
kinh tế
root
Từ Điển Trung Việt