演唱会

yǎnchànghuì
nounTrung cấp buổi hòa nhạcHán Việt (Âm Hán-Việt)yên thượng hội
trang trọngthông thường

Một sự kiện âm nhạc nơi các nghệ sĩ biểu diễn trực tiếp trước công chúng.

我们买了演唱会的门票。

Chúng tôi đã mua vé cho buổi hòa nhạc.

演唱会现场气氛热烈。

Khí thế tại buổi hòa nhạc rất sôi động.

Cụm từ kết hợp

参加演唱会tham dự buổi hòa nhạc举办演唱会tổ chức buổi hòa nhạc演唱会门票vé buổi hòa nhạc

📖Nguồn gốc từ

Từ '演唱' (yǎnchàng) có nghĩa là 'trình bày, biểu diễn' và '会' (huì) có nghĩa là 'sự kiện, cuộc họp'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'buổi hòa nhạc' thường được dùng để chỉ sự kiện âm nhạc với các nghệ sĩ biểu diễn trực tiếp.

Phân tích từ

trình bày, biểu diễn
root
+
hát
root
+
sự kiện, cuộc họp
root
Từ Điển Trung Việt