Looking up...
Một sự kiện âm nhạc nơi các nghệ sĩ biểu diễn trực tiếp trước công chúng.
我们买了演唱会的门票。
Chúng tôi đã mua vé cho buổi hòa nhạc.
演唱会现场气氛热烈。
Khí thế tại buổi hòa nhạc rất sôi động.
Từ '演唱' (yǎnchàng) có nghĩa là 'trình bày, biểu diễn' và '会' (huì) có nghĩa là 'sự kiện, cuộc họp'.
Trong tiếng Việt, 'buổi hòa nhạc' thường được dùng để chỉ sự kiện âm nhạc với các nghệ sĩ biểu diễn trực tiếp.