渴
kěverb★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)khát
thông thường
Cảm giác khát, muốn uống nước
我渴了,想喝水。
Tôi khát, muốn uống nước.
长途跋涉后,他感到非常渴。
Sau khi đi xa, anh ấy cảm thấy rất khát.
💡
Thường dùng để mô tả sự khát khao về nước uống.
Cụm từ kết hợp
口渴khát nước渴望khát khao
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý phân biệt giữa 'khát' (khát nước) và 'khát khao' (khát khao về điều gì đó).
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'khát' có nguồn gốc từ tiếng Trung '渴' (kě), mô tả cảm giác khát nước.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'khát' thường dùng để chỉ sự khát nước, còn 'khát khao' dùng để chỉ sự mong muốn mạnh mẽ về điều gì đó.
Từ Điển Trung Việt