深度伪造

shēndù wěizào
phraseTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)thâm độ ngụy tạo
Nghĩa thực sự
Việc tạo ra hoặc sửa đổi nội dung bằng cách sử dụng công nghệ AI để tạo ra nội dung giả mạo hoặc không chính xác.
Nghĩa đen
Tạo giả mạo sâu
Phân tích nghĩa đen
深度sâu+伪造giả mạo
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc sử dụng công nghệ AI để tạo ra nội dung giả mạo hoặc không chính xác.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong việc tạo ra nội dung giả mạo hoặc không chính xác bằng cách sử dụng AI.
Lưu ý văn hóa
Từ này được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong việc tạo ra nội dung giả mạo hoặc không chính xác bằng cách sử dụng AI.
💻Công nghệ
chuyên ngành

Sự tạo ra hoặc sửa đổi nội dung hoặc hình ảnh bằng cách sử dụng công nghệ AI để tạo ra nội dung giả mạo hoặc không chính xác.

这张照片是通过深度伪造技术生成的。

Bức ảnh này được tạo ra bằng công nghệ tạo giả mạo sâu.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong việc tạo ra nội dung giả mạo hoặc không chính xác bằng cách sử dụng AI.

Cụm từ kết hợp

深度伪造技术công nghệ tạo giả mạo sâu深度伪造内容nội dung giả mạo sâu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

深度伪造技术cụm từ
công nghệ tạo giả mạo sâu
AI生成内容cụm từ
nội dung được tạo ra bởi AI

💡Mẹo hay

Sử dụng trong lĩnh vực công nghệ

Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong việc tạo ra nội dung giả mạo hoặc không chính xác bằng cách sử dụng AI.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Từ này không được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường, mà chỉ được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '深度' (sâu) và '伪造' (giả mạo), mô tả việc tạo ra hoặc sửa đổi nội dung bằng cách sử dụng công nghệ AI để tạo ra nội dung giả mạo hoặc không chính xác.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong việc tạo ra nội dung giả mạo hoặc không chính xác bằng cách sử dụng AI.

Phân tích từ

深度
sâu
root
+
伪造
giả mạo
root
Từ Điển Trung Việt