液体
yè tǐnoun★Cơ bản— chất lỏngHán Việt (Âm Hán-Việt)dịch thể
chung
Chất có thể chảy và không có hình dạng cố định, có thể chứa trong các bình hoặc thùng.
油是一种常见的液体燃料。
Dầu là một loại nhiên liệu lỏng phổ biến.
液体可以是水、酒精或其他化学物质。
Chất lỏng có thể là nước, cồn hoặc các chất hóa học khác.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả các chất có thể chảy và không có hình dạng cố định.
Phân tích từ
液
lỏng
root体
hình dạng, thể
rootTừ Điển Trung Việt