液体

yè tǐ
nounCơ bản chất lỏngHán Việt (Âm Hán-Việt)dịch thể
chung

Chất có thể chảy và không có hình dạng cố định, có thể chứa trong các bình hoặc thùng.

油是一种常见的液体燃料。

Dầu là một loại nhiên liệu lỏng phổ biến.

液体可以是水、酒精或其他化学物质。

Chất lỏng có thể là nước, cồn hoặc các chất hóa học khác.

Cụm từ kết hợp

液体燃料nhiên liệu lỏng液体化hóa lỏng液体压力áp lực của chất lỏng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả các chất có thể chảy và không có hình dạng cố định.

Phân tích từ

lỏng
root
+
hình dạng, thể
root
Từ Điển Trung Việt