测核酸

cè hé suān
phraseTrung cấp kiểm tra xét nghiệm PCRHán Việt (Âm Hán-Việt)thiết hạch toản
🏥Y học
chuyên ngành

Xét nghiệm PCR để phát hiện virus SARS-CoV-2 gây bệnh COVID-19

测核酸结果呈阳性意味着被感染了新冠病毒

Kết quả xét nghiệm PCR dương tính có nghĩa là đã nhiễm virus SARS-CoV-2

💡

Thường được gọi tắt là '测核' trong tiếng Trung

Cụm từ kết hợp

每日测核酸kiểm tra xét nghiệm PCR hàng ngày核酸检测xét nghiệm PCR

📖Nguồn gốc từ

Từ '核酸' (hạch toản) có nghĩa là axit nucleic, '测' (thiết) có nghĩa là kiểm tra

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '测核酸' thường được dùng để chỉ xét nghiệm PCR cho COVID-19, không dùng cho các xét nghiệm khác

Phân tích từ

kiểm tra
root
+
hạch (axit nucleic)
root
+
toản (axit)
root
Từ Điển Trung Việt