汉语
hànyǔNgôn ngữ chính thức của Trung Quốc đại lục, Đài Loan, và Singapore, sử dụng chữ Hán và hệ thống âm thanh riêng.
汉语是世界上使用人数最多的语言之一。
Tiếng Trung là một trong những ngôn ngữ được sử dụng nhiều người nhất trên thế giới.
Tiếng Trung có nhiều phương ngữ khác nhau, nhưng tiếng Quan Thoại (普通话) là phương ngữ tiêu chuẩn được sử dụng trong giáo dục và truyền thông.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phương ngữ
Tiếng Trung có nhiều phương ngữ khác nhau, nhưng "汉语" thường chỉ tiếng Quan Thoại.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Khi nói về tiếng Trung, "汉语" và "中文" đều được sử dụng, nhưng "汉语" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính thức hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ "汉" (Hán) đề cập đến triều đại Hán (206 TCN - 220 CN), một thời kỳ quan trọng trong lịch sử Trung Quốc, và "语" (ngữ) có nghĩa là "ngôn ngữ".
📝Ghi chú sử dụng
Tiếng Trung có nhiều phương ngữ khác nhau, nhưng "汉语" thường chỉ tiếng Quan Thoại (普通话).