汉字

hànzì
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)hán tự
trang trọng

Chữ viết truyền thống của Trung Quốc, bao gồm các ký tự phức tạp được sử dụng trong tiếng Trung, tiếng Nhật và tiếng Triều Tiên.

他正在学习汉字。

Anh ấy đang học chữ Hán.

💡

Chữ Hán được sử dụng rộng rãi trong văn hóa Đông Á và có lịch sử sử dụng hàng ngàn năm.

Cụm từ kết hợp

学习汉字học chữ Hán汉字文化văn hóa chữ Hán

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

汉字文化圈cụm từ
khu vực văn hóa chữ Hán

💡Mẹo hay

Học chữ Hán

Bắt đầu với các ký tự cơ bản và tập trung vào cách viết chính xác của chúng.

Quy tắc vàng

Trật tự của nét

Mỗi ký tự chữ Hán có một trình tự viết cố định, học sinh cần tuân theo để viết chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Chữ Hán phát triển từ các ký tự cổ đại của Trung Quốc, được sử dụng từ thời nhà Thương (khoảng 1600-1046 TCN).

📝Ghi chú sử dụng

Chữ Hán không chỉ được sử dụng trong tiếng Trung, mà còn được sử dụng trong tiếng Nhật (kanji) và tiếng Triều Tiên (hanja).

Phân tích từ

đại, Trung Quốc
root
+
chữ, ký tự
root
Từ Điển Trung Việt