汇编

huìbiān
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hối biên
💻Công nghệ
chung

Tập hợp các phần hoặc thành phần được biên tập lại thành một đơn vị hoàn chỉnh.

这个软件包汇编了多个工具。

Gói phần mềm này đã biên tập lại nhiều công cụ.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, '汇编' thường đề cập đến việc biên tập mã máy hoặc tập hợp các thành phần phần mềm.

chung

Sự biên tập lại các phần thành một bộ sưu tập hoặc tập hợp.

他汇编了一本关于历史的书。

Anh ấy đã biên tập một cuốn sách về lịch sử.

Cụm từ kết hợp

汇编代码mã máy汇编程序chương trình biên tập汇编语言ngôn ngữ máy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

汇编语言cụm từ
ngôn ngữ máy

💡Mẹo hay

Sử dụng trong lĩnh vực công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, '汇编' thường đề cập đến việc biên tập mã máy hoặc tập hợp các thành phần phần mềm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '汇编' và '编译'

'汇编' thường đề cập đến việc biên tập các phần thành một bộ sưu tập, trong khi '编译' đề cập đến việc dịch mã nguồn thành mã máy.

📖Nguồn gốc từ

Từ '汇' có nghĩa là 'hợp lại, tập hợp', và '编' có nghĩa là 'biên tập'. Trong tiếng Việt, 'hối biên' được sử dụng để chỉ việc biên tập lại các phần thành một bộ sưu tập.

📝Ghi chú sử dụng

'汇编' trong tiếng Trung có thể đề cập đến việc biên tập mã máy trong lĩnh vực công nghệ hoặc việc biên tập các phần thành một bộ sưu tập trong các lĩnh vực khác. Trong tiếng Việt, 'hối biên' thường được sử dụng trong ngữ cảnh biên tập sách hoặc tập hợp các phần thành một bộ sưu tập.

Phân tích từ

hợp lại, tập hợp
root
+
biên tập
root
Từ Điển Trung Việt