水果

shuǐguǒ
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thủy quả
thông thường

Các loại thực vật có quả được sử dụng làm thực phẩm

水果店里有很多种水果

Cửa hàng trái cây có rất nhiều loại trái cây

Cụm từ kết hợp

吃水果ăn trái cây水果店cửa hàng trái cây水果沙拉sandwich trái cây

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

水果沙拉cụm từ
sandwich trái cây
水果店cụm từ
cửa hàng trái cây

💡Mẹo hay

Ghi nhớ từ Hán Việt

水果 (thủy quả) là cách đọc Hán Việt của từ này, tương đương với 'trái cây' trong tiếng Việt

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

水果 chỉ dùng để chỉ trái cây, không dùng cho rau hoặc các loại thực phẩm khác

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'thủy quả' (水果) có nghĩa là 'trái cây'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các loại trái cây được ăn tươi hoặc chế biến

Phân tích từ

nước
root
+
quả
root
Từ Điển Trung Việt