水果
trái cây我喜欢吃水果
Tôi thích ăn trái cây
thông thường
Các loại thực vật có quả được sử dụng làm thực phẩm
水果店里有很多种水果
Cửa hàng trái cây có rất nhiều loại trái cây
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Ghi nhớ từ Hán Việt
水果 (thủy quả) là cách đọc Hán Việt của từ này, tương đương với 'trái cây' trong tiếng Việt
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
水果 chỉ dùng để chỉ trái cây, không dùng cho rau hoặc các loại thực phẩm khác
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'thủy quả' (水果) có nghĩa là 'trái cây'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ các loại trái cây được ăn tươi hoặc chế biến
Phân tích từ
水
nước
root果
quả
rootTừ Điển Trung Việt