毛病

máo bìng
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)mạo bệnh
thông thường

Lỗi hoặc sự hỏng của một vật, thiết bị hoặc hệ thống.

这辆车总是出毛病,我决定换一辆新的。

Chiếc xe này luôn gặp lỗi, tôi quyết định mua một chiếc mới.

💡

Thường dùng để chỉ lỗi cơ học hoặc kỹ thuật.

thông thường

Khuyết điểm hoặc điểm yếu của một người hoặc một việc gì đó.

他的毛病是太固执,总是不听别人的意见。

Lỗi của anh ấy là quá bướng bỉnh, luôn không nghe lời người khác.

💡

Dùng để chỉ tính cách hoặc thói quen không tốt.

Cụm từ kết hợp

出毛病gặp lỗi有毛病có lỗi修毛病sửa lỗi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

出毛病cụm từ
gặp lỗi
有毛病cụm từ
có lỗi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về lỗi của máy móc, thiết bị, dùng '毛病' để chỉ vấn đề cơ học hoặc kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Không dùng cho bệnh lý

Từ này không dùng để chỉ bệnh lý y tế, chỉ dùng cho lỗi vật lý hoặc khuyết điểm tính cách.

📖Nguồn gốc từ

Từ '毛' (lông) và '病' (bệnh) ban đầu có nghĩa là 'bệnh lông', nhưng hiện nay dùng để chỉ lỗi hoặc khuyết điểm.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'mạo bệnh' (Hán Việt) ít được sử dụng, thay vào đó dùng 'lỗi' hoặc 'khuyết điểm'.

Phân tích từ

lông
root
+
bệnh
root
Từ Điển Trung Việt