比不上
bǐ bù shàngphrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)tỉ bất thượng
thông thường
Không bằng, không sánh được, không đạt được mức độ của ai đó hoặc cái gì đó.
我做的菜比不上妈妈做的好吃。
Món ăn tôi nấu không bằng món mẹ nấu ngon.
他的能力比不上其他同事。
Kĩ năng của anh ấy không bằng các đồng nghiệp khác.
💡
Thường dùng để so sánh và nhận thấy mình kém hơn.
Cụm từ kết hợp
比不上别人không bằng người khác比不上预期không bằng kỳ vọng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong so sánh
Dùng để so sánh và nhận thấy mình kém hơn, thường mang tính tự ti.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để thể hiện sự tự ti hoặc nhận thức về sự kém hơn của mình so với người khác.
Phân tích từ
比
so sánh
root不上
không đạt được
rootTừ Điển Trung Việt