比不上
không bằng他的成绩比不上你。
Kết quả của anh ấy không bằng em.
thông thường
Không bằng, không sánh được, không đạt được mức độ của ai đó hoặc cái gì đó.
我做的菜比不上妈妈做的好吃。
Món ăn tôi nấu không bằng món mẹ nấu ngon.
他的能力比不上其他同事。
Kĩ năng của anh ấy không bằng các đồng nghiệp khác.
Thường dùng để so sánh và nhận thấy mình kém hơn.
Mẹo hay
Sử dụng trong so sánh
Dùng để so sánh và nhận thấy mình kém hơn, thường mang tính tự ti.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để thể hiện sự tự ti hoặc nhận thức về sự kém hơn của mình so với người khác.
Phân tích từ
比
so sánh
root不上
không đạt được
rootTừ Điển Trung Việt