Looking up...
Dùng để so sánh hai đối tượng về mặt số lượng, chất lượng, kích thước, độ lớn, độ nhỏ, độ cao, độ thấp, độ tốt, độ xấu, độ nhanh, độ chậm, độ lớn, độ nhỏ, độ tốt, độ xấu, độ nhanh, độ chậm, độ lớn, độ nhỏ, độ tốt, độ xấu, độ nhanh, độ chậm.
这个苹果比那个苹果大。
Quả táo này lớn hơn quả táo kia.
他跑得比我快。
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ để chỉ sự khác biệt giữa hai đối tượng.
Dùng để chỉ sự vượt trội hoặc kém hơn trong một khía cạnh nào đó.
这部电影比那部电影有趣。
Bộ phim này thú vị hơn bộ phim kia.
她比我更聪明。
Cô ấy thông minh hơn tôi.
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để so sánh.
'Tỷ' thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng về mặt số lượng, chất lượng, kích thước, độ lớn, độ nhỏ, độ cao, độ thấp, độ tốt, độ xấu, độ nhanh, độ chậm, độ lớn, độ nhỏ, độ tốt, độ xấu, độ nhanh, độ chậm.
Khi sử dụng 'tỷ', hãy đảm bảo rằng bạn đang so sánh hai đối tượng về cùng một khía cạnh.
Từ Hán Việt 'tỷ' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '比', có nghĩa là 'so sánh'.
Trong tiếng Việt, 'tỷ' được sử dụng để so sánh hai đối tượng, thường đi kèm với động từ hoặc tính từ. Nó có thể chỉ sự vượt trội hoặc kém hơn trong một khía cạnh nào đó.