Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

比

bǐ
prepositionadverbverb★Cơ bản— so với, hơn, dướiHán Việt (Âm Hán-Việt)tỷ
trang trọngthông thường

Dùng để so sánh hai đối tượng về mặt số lượng, chất lượng, kích thước, độ lớn, độ nhỏ, độ cao, độ thấp, độ tốt, độ xấu, độ nhanh, độ chậm, độ lớn, độ nhỏ, độ tốt, độ xấu, độ nhanh, độ chậm, độ lớn, độ nhỏ, độ tốt, độ xấu, độ nhanh, độ chậm.

这个苹果比那个苹果大。

Quả táo này lớn hơn quả táo kia.

他跑得比我快。

Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.

💡

Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ để chỉ sự khác biệt giữa hai đối tượng.

thông thường

Dùng để chỉ sự vượt trội hoặc kém hơn trong một khía cạnh nào đó.

这部电影比那部电影有趣。

Bộ phim này thú vị hơn bộ phim kia.

她比我更聪明。

Cô ấy thông minh hơn tôi.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để so sánh.

Cụm từ kết hợp

比较so sánh比较好hơn là tốt比较差hơn là kém

Từ đồng nghĩa

较胜过超过

Từ trái nghĩa

不如低于劣于

Cụm từ liên quan

比较cụm từ
so sánh
比较好cụm từ
hơn là tốt
比较差cụm từ
hơn là kém

💡Mẹo hay

Sử dụng 'tỷ' để so sánh

'Tỷ' thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng về mặt số lượng, chất lượng, kích thước, độ lớn, độ nhỏ, độ cao, độ thấp, độ tốt, độ xấu, độ nhanh, độ chậm, độ lớn, độ nhỏ, độ tốt, độ xấu, độ nhanh, độ chậm.

⚡Quy tắc vàng

So sánh chính xác

Khi sử dụng 'tỷ', hãy đảm bảo rằng bạn đang so sánh hai đối tượng về cùng một khía cạnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tỷ' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '比', có nghĩa là 'so sánh'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'tỷ' được sử dụng để so sánh hai đối tượng, thường đi kèm với động từ hoặc tính từ. Nó có thể chỉ sự vượt trội hoặc kém hơn trong một khía cạnh nào đó.

Phân tích từ

比
so sánh
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.