Loading...
Loading...
Dùng để so sánh hai vật, sự kiện, hoặc đặc điểm nào đó.
他比我高。
Anh ấy cao hơn tôi.
这个比那个贵。
Điều này đắt hơn điều kia.
Khi dùng để so sánh, '比' thường đi kèm với một tính từ hoặc động từ.
Dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra trước hoặc sắp xảy ra.
我比你先到。
Tôi đến trước anh.
比赛快开始了。
Trận đấu sắp bắt đầu.
Trong trường hợp này, '比' thường được sử dụng với động từ ở thể hoàn thành hoặc tương lai gần.
Khi sử dụng '比' để so sánh, hãy đảm bảo rằng bạn có một tiêu chí rõ ràng để so sánh hai đối tượng.
Khi so sánh, '比' thường được đặt trước tính từ hoặc động từ mà bạn muốn so sánh.
Từ '比' có nguồn gốc từ tiếng Hán và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Trung để biểu thị so sánh.
Trong tiếng Trung, '比' thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng dựa trên một tiêu chí cụ thể. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một hành động xảy ra trước hoặc sắp xảy ra.