每月
měi yuènoun★Cơ bản— mỗi thángHán Việt (Âm Hán-Việt)mỗi nguyệt
trang trọng
Mỗi tháng, hàng tháng
公司每月发放奖金。
Công ty phát thưởng hàng tháng.
💡
Dùng để chỉ một hoạt động diễn ra định kỳ mỗi tháng.
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nên dùng '每月' với các hoạt động không định kỳ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kế hoạch hoặc các hoạt động định kỳ.
Phân tích từ
每
mỗi
root月
tháng
rootTừ Điển Trung Việt