Looking up...
我每月存钱买房子。
Tôi tiết kiệm mỗi tháng để mua nhà.
Mỗi tháng, hàng tháng
公司每月发放奖金。
Công ty phát thưởng hàng tháng.
Dùng để chỉ một hoạt động diễn ra định kỳ mỗi tháng.
Không nên dùng '每月' với các hoạt động không định kỳ.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kế hoạch hoặc các hoạt động định kỳ.