母亲
mẹ她是一位慈爱的母亲。
Cô ấy là một bà mẹ đầy từ bi.
trang trọngthông thường
người mẹ, bà mẹ
母亲总是关心孩子的健康。
Mẹ luôn quan tâm đến sức khỏe của con.
Từ này thường dùng để chỉ người mẹ trong gia đình.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '母亲' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học, trong khi '妈妈' dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ '母亲' bắt nguồn từ chữ Hán '母' (mǔ) có nghĩa là 'mẹ' và '亲' (qīn) có nghĩa là 'thân thiết'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '母亲' thường được dùng để chỉ người mẹ trong gia đình, trong khi '妈妈' (māma) thường dùng để gọi mẹ một cách thân mật.
Phân tích từ
母
mẹ
root亲
thân thiết
rootTừ Điển Trung Việt