根本

gēnběn
adverbnounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)căn bản
thông thườngtrang trọng

Cơ bản, căn bản, quan trọng nhất

根本原因是什么?

Nguyên nhân cơ bản là gì?

这根本不可能。

Điều này cơ bản không thể xảy ra.

💡

Thường dùng để nhấn mạnh tính căn bản hoặc tính không thể xảy ra của điều gì đó.

văn chương

Gốc, gốc rễ (nghĩa bóng)

我们要从根本上解决这个问题。

Chúng ta phải giải quyết vấn đề này từ gốc rễ.

Cụm từ kết hợp

根本原因nguyên nhân cơ bản根本不可能cơ bản không thể从根本上từ gốc rễ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

从根本上cụm từ
từ gốc rễ
根本原因cụm từ
nguyên nhân cơ bản

💡Mẹo hay

Sử dụng 'cơ bản' trong tiếng Việt

Khi dịch '根本' thành 'cơ bản', hãy chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất. Nếu ý muốn nhấn mạnh tính không thể xảy ra, có thể dịch là 'cơ bản không thể'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa

Đừng nhầm '根本' với '根' (căn) hoặc '本' (bản) khi dịch. '根本' là một từ ghép có nghĩa riêng.

📖Nguồn gốc từ

Từ '根' (căn) và '本' (bản) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'căn bản', 'gốc rễ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'căn bản' thường dùng để chỉ tính căn bản hoặc tính không thể xảy ra của điều gì đó. Khi dùng để chỉ 'gốc rễ', thường dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc chuyên ngành.

Phân tích từ

căn, gốc
root
+
bản, căn bản
root
Từ Điển Trung Việt