核酸
hé suānnoun★Trung cấp— axit nucleicHán Việt (Âm Hán-Việt)hạch san
🏥Y học
chuyên ngành
Các phân tử sinh học chứa thông tin di truyền, bao gồm DNA và RNA
核酸是生命的基本物质
Axit nucleic là chất cơ bản của cuộc sống
💡
Trong y học, thuật ngữ này thường dùng để chỉ xét nghiệm phát hiện virus như SARS-CoV-2
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong ngữ cảnh y học, 'axit nucleic' là thuật ngữ chuẩn hơn 'hạch san'
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nhầm lẫn với 'hạch' (nucleus) hoặc 'axit' (acid) riêng lẻ
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'hạch san' (核酸) bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, ghép từ '核' (hạch, nhân) và '酸' (san, axit)
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt hiện đại, 'hạch san' ít được sử dụng, thay vào đó là 'axit nucleic'
Phân tích từ
核
nucleus, nhân
root酸
acid, axit
rootTừ Điển Trung Việt