核聚变

hé jù biàn
nounTrung cấp phản ứng hạt nhânHán Việt (Âm Hán-Việt)hạch tụ biến
chuyên ngành

Quá trình hai hạt nhân nhỏ hợp nhất thành hạt nhân lớn hơn, giải phóng năng lượng lớn.

科学家正在研究如何利用核聚变发电。

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách sử dụng phản ứng hạt nhân để phát điện.

💡

Khác với phản ứng phân hạch (核裂变), phản ứng hạt nhân hợp nhất không tạo ra các sản phẩm phóng xạ nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

核聚变反应堆lò phản ứng hạt nhân核聚变能源năng lượng hạt nhân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

核裂变cụm từ
phản ứng hạt nhân phân hạch

💡Mẹo hay

Khác biệt với phản ứng phân hạch

Phản ứng hạt nhân hợp nhất (核聚变) khác với phản ứng phân hạch (核裂变) ở chỗ nó liên quan đến việc hợp nhất các hạt nhân nhỏ thành hạt nhân lớn hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '核' (hạt nhân) + '聚变' (hợp nhất).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực vật lý hạt nhân và năng lượng.

Phân tích từ

hạt nhân
root
+
聚变
hợp nhất
root
Từ Điển Trung Việt