核污染水
hé wūranián shuǐnoun★Trung cấp— nước bị ô nhiễm phóng xạHán Việt (Âm Hán-Việt)hạch ô nhiễm thủy
chuyên ngành
Nước bị ô nhiễm bởi chất phóng xạ từ các nguồn như nhà máy điện hạt nhân, thử nghiệm hạt nhân hoặc thải ra từ các hoạt động liên quan đến năng lượng hạt nhân.
福岛核事故后,大量核污染水被排入海洋。
Sau vụ tai nạn hạt nhân Fukushima, lượng lớn nước bị ô nhiễm phóng xạ đã được thải ra biển.
💡
Thường liên quan đến các vấn đề về an toàn hạt nhân và môi trường.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '核' (hạt nhân) và '污染水' (nước bị ô nhiễm), mô tả nước bị nhiễm phóng xạ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và môi trường để mô tả nước bị ô nhiễm từ các nguồn hạt nhân.
Phân tích từ
核
hạt nhân
root污染
ô nhiễm
root水
nước
rootTừ Điển Trung Việt