Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

核污染水

hé wūranián shuǐ
noun★Trung cấp— nước bị ô nhiễm phóng xạHán Việt (Âm Hán-Việt)hạch ô nhiễm thủy
chuyên ngành

Nước bị ô nhiễm bởi chất phóng xạ từ các nguồn như nhà máy điện hạt nhân, thử nghiệm hạt nhân hoặc thải ra từ các hoạt động liên quan đến năng lượng hạt nhân.

福岛核事故后,大量核污染水被排入海洋。

Sau vụ tai nạn hạt nhân Fukushima, lượng lớn nước bị ô nhiễm phóng xạ đã được thải ra biển.

💡

Thường liên quan đến các vấn đề về an toàn hạt nhân và môi trường.

Cụm từ kết hợp

核污染水处理xử lý nước bị ô nhiễm phóng xạ核污染水排放thải nước bị ô nhiễm phóng xạ

Từ đồng nghĩa

核废水放射性污染水

Từ trái nghĩa

清洁水无污染水

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '核' (hạt nhân) và '污染水' (nước bị ô nhiễm), mô tả nước bị nhiễm phóng xạ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và môi trường để mô tả nước bị ô nhiễm từ các nguồn hạt nhân.

Phân tích từ

核
hạt nhân
root
+
污染
ô nhiễm
root
+
水
nước
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.