杯具
bēi jùMột sự kiện thảm họa hoặc kết quả tồi tệ, thường được sử dụng để mô tả một sự cố hoặc thất bại nghiêm trọng, đặc biệt trong các trò chơi điện tử hoặc các hoạt động trực tuyến.
我的电脑突然死机,杯具了。
Máy tính của tôi đột ngột ngắt máy, thật thảm họa.
Thường được sử dụng trong cộng đồng trò chơi điện tử hoặc các diễn đàn trực tuyến để mô tả các tình huống không may hoặc thất bại.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Từ '杯具' thường được sử dụng trong các trò chơi điện tử hoặc các hoạt động trực tuyến. Hãy sử dụng nó trong các tình huống phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
⚡Quy tắc vàng
Từ lóng internet
Từ '杯具' là một từ lóng internet và không được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc hội thoại nghiêm túc.
📖Nguồn gốc từ
Từ '杯具' là sự kết hợp của hai từ '杯' (bēi, 'cốc') và '具' (jù, 'đồ dùng'). Trong tiếng Trung, nó có nghĩa đen là 'đồ dùng cốc', nhưng trong tiếng lóng internet, nó được sử dụng để mô tả một sự kiện thảm họa hoặc kết quả tồi tệ.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các trò chơi điện tử hoặc các hoạt động trực tuyến để mô tả các tình huống không may hoặc thất bại. Nó có thể được sử dụng để mô tả một sự cố kỹ thuật, một thất bại trong trò chơi hoặc bất kỳ sự kiện nào khác gây ra kết quả tồi tệ.