Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

杯具

bēi jùÂm Hán-Việtbối cụ
sự thảm họa

这场比赛简直是杯具。

Trận đấu này thực sự là một thảm họa.


◆ Nghĩa thực sự
Một sự kiện thảm họa hoặc kết quả tồi tệ, thường được sử dụng để mô tả một sự cố hoặc thất bại nghiêm trọng.
¶ Nghĩa đen
Đồ dùng cốc
Phân tích nghĩa đen
杯cốc+具đồ dùng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một hình ảnh về một sự cố hoặc thất bại nghiêm trọng, như một cốc bị vỡ hoặc một đồ dùng bị hỏng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một trò chơi điện tử, khi một người chơi bị loại khỏi trò chơi do một lỗi kỹ thuật, họ có thể nói: '杯具了!' để mô tả tình huống đó.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ '杯具' ban đầu là một từ lóng internet Trung Quốc, nhưng nó đã lan rộng và được sử dụng trong các cộng đồng trực tuyến khác, bao gồm cả Việt Nam.
thông thường

Một sự kiện thảm họa hoặc kết quả tồi tệ, thường được sử dụng để mô tả một sự cố hoặc thất bại nghiêm trọng, đặc biệt trong các trò chơi điện tử hoặc các hoạt động trực tuyến.

我的电脑突然死机,杯具了。

Máy tính của tôi đột ngột ngắt máy, thật thảm họa.

Thường được sử dụng trong cộng đồng trò chơi điện tử hoặc các diễn đàn trực tuyến để mô tả các tình huống không may hoặc thất bại.

Từ đồng nghĩa

悲剧灾难惨败

Từ trái nghĩa

胜利成功完美

Cụm từ liên quan

杯具了cụm từ
Thật thảm họa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ '杯具' thường được sử dụng trong các trò chơi điện tử hoặc các hoạt động trực tuyến. Hãy sử dụng nó trong các tình huống phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Từ lóng internet

Từ '杯具' là một từ lóng internet và không được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc hội thoại nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ '杯具' là sự kết hợp của hai từ '杯' (bēi, 'cốc') và '具' (jù, 'đồ dùng'). Trong tiếng Trung, nó có nghĩa đen là 'đồ dùng cốc', nhưng trong tiếng lóng internet, nó được sử dụng để mô tả một sự kiện thảm họa hoặc kết quả tồi tệ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các trò chơi điện tử hoặc các hoạt động trực tuyến để mô tả các tình huống không may hoặc thất bại. Nó có thể được sử dụng để mô tả một sự cố kỹ thuật, một thất bại trong trò chơi hoặc bất kỳ sự kiện nào khác gây ra kết quả tồi tệ.

Phân tích từ

杯
cốc
root
+
具
đồ dùng
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.