Looking up...
Một vật dụng dùng để chứa chất lỏng, thường có tay cầm hoặc có thể cầm bằng tay.
请给我一杯水。
Hãy cho tôi một ly nước.
他喝了一杯茶。
Anh ấy đã uống một ly trà.
Thường dùng để chỉ các vật dụng như cốc, ly, hoặc chén.
Lưu ý rằng '杯' thường dùng để chỉ lượng chất lỏng, không phải vật dụng. Nếu muốn chỉ vật dụng, dùng '杯子'.
Trong tiếng Trung, '杯' cũng có thể dùng như một đơn vị đo lường không chính thức cho chất lỏng, tương đương với khoảng 200ml.
Ký tự này bắt nguồn từ chữ Hán, biểu thị một vật dụng để chứa chất lỏng.
Trong tiếng Trung, '杯' thường dùng để chỉ lượng chất lỏng trong một vật dụng, chứ không chỉ vật dụng itself. Ví dụ: '一杯水' (một ly nước) chỉ lượng nước, không chỉ cốc.