Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

杯

bēi
noun★Cơ bản— cốcHán Việt (Âm Hán-Việt)bôi
trang trọng

Một vật dụng dùng để chứa và uống nước hoặc các loại đồ uống khác.

他喝了一杯热茶。

Anh ấy đã uống một cốc trà nóng.

Cụm từ kết hợp

一杯một cốc茶杯cốc trà酒杯cốc rượu

Từ đồng nghĩa

杯子杯具

Cụm từ liên quan

杯中物cụm từ
đồ uống trong cốc

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'bôi' ít được dùng, hãy sử dụng 'cốc' hoặc 'chén' thay thế.

⚡Quy tắc vàng

Hán Việt và tiếng Việt

Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Trung có từ tương đương trong tiếng Việt, nên cần lưu ý khi sử dụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu dùng để chỉ vật dụng chứa nước.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'bôi' (Hán Việt của '杯') ít được sử dụng, thay vào đó dùng 'cốc' hoặc 'chén'.

Phân tích từ

杯
cốc
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.