杯
bēinoun★Cơ bảnHán Việtbôi
trang trọng
Một vật dụng dùng để chứa chất lỏng, thường có tay cầm hoặc có thể cầm bằng tay.
请给我一杯水。
Hãy cho tôi một ly nước.
他喝了一杯茶。
Anh ấy đã uống một ly trà.
💡
Thường dùng để chỉ các vật dụng như cốc, ly, hoặc chén.
Cụm từ kết hợp
一杯một ly喝一杯uống một ly杯子cốc, ly
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
一杯茶cụm từ
một ly trà
杯中物cụm từ
đồ uống trong cốc
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '杯' thường dùng để chỉ lượng chất lỏng, không phải vật dụng. Nếu muốn chỉ vật dụng, dùng '杯子'.
⚡Quy tắc vàng
Đơn vị đo lường
Trong tiếng Trung, '杯' cũng có thể dùng như một đơn vị đo lường không chính thức cho chất lỏng, tương đương với khoảng 200ml.
📖Nguồn gốc từ
Ký tự này bắt nguồn từ chữ Hán, biểu thị một vật dụng để chứa chất lỏng.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '杯' thường dùng để chỉ lượng chất lỏng trong một vật dụng, chứ không chỉ vật dụng itself. Ví dụ: '一杯水' (một ly nước) chỉ lượng nước, không chỉ cốc.
Phân tích từ
杯
cốc, ly
root✎ Ghi chú vào May 2, 2026ZH → VI