来
láiverb★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)lai
trang trọng
Đến, đến nơi nào đó
我明天要来北京。
Tôi sẽ đến Bắc Kinh ngày mai.
请来我家玩。
Hãy đến nhà tôi chơi.
💡
Dùng để chỉ hành động đi đến một nơi nào đó.
thông thường
Đến, đến nơi nào đó (dùng trong câu hỏi)
你来吗?
Bạn đến không?
他来了吗?
Anh ấy đã đến chưa?
💡
Dùng trong câu hỏi để hỏi liệu ai đó có đến không.
Cụm từ kết hợp
来了đã đến来不来đến không đến来一下đến một chút
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
来不及cụm từ
không kịp
来日方长tục ngữ
ngày mai dài
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Từ '来' thường được sử dụng trong câu hỏi để hỏi liệu ai đó có đến không.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
Từ '来' thường được sử dụng trong câu khẳng định, câu hỏi hoặc câu mệnh lệnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc.
📝Ghi chú sử dụng
Từ '来' thường được sử dụng để chỉ hành động đi đến một nơi nào đó. Nó có thể được sử dụng trong câu khẳng định, câu hỏi hoặc câu mệnh lệnh.
Phân tích từ
来
đến
rootTừ Điển Trung Việt