本身
běn shēnnoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bản thân
trang trọng
Chỉ đến bản thân, không liên quan đến yếu tố khác.
问题本身已经解决了。
Vấn đề chính bản thân nó đã được giải quyết rồi.
💡
Thường dùng để nhấn mạnh một thực thể hoặc hiện tượng cụ thể mà không liên quan đến yếu tố ngoại vi.
Cụm từ kết hợp
本身chính bản thân本身来说chính bản thân nó
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
本身来说cụm từ
chính bản thân nó
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
本身 thường dùng để nhấn mạnh một thực thể hoặc hiện tượng cụ thể, không liên quan đến yếu tố ngoại vi.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
本身 khác với '自己' (tự thân), '自己' thường dùng để chỉ hành động của chính mình, còn '本身' dùng để chỉ thực thể hoặc hiện tượng cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'bản thân' (本身) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '本' (bản) nghĩa là 'căn bản, gốc gác', '身' (thân) nghĩa là 'thân thể, bản thân'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh một thực thể hoặc hiện tượng cụ thể mà không liên quan đến yếu tố ngoại vi.
Phân tích từ
本
căn bản, gốc gác
root身
thân thể, bản thân
rootTừ Điển Trung Việt