nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)mạt
chung

cuối cùng, phần cuối

末班车

xe cuối

末代皇帝

hoàng đế cuối cùng

💡

Thường dùng để chỉ thời gian hoặc thứ tự cuối cùng trong một chuỗi sự kiện hoặc danh sách.

🏥Y học
Y học

mạt, mạt phấn (trong y học truyền thống)

末病

bệnh mạt

💡

Trong y học Trung Quốc, 'mạt' có thể chỉ các bệnh liên quan đến các bộ phận cuối cùng của cơ thể.

Cụm từ kết hợp

末班车xe cuối末代cuối cùng末日ngày tận thế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

末法时代cụm từ
thời đại cuối cùng của pháp
末世cụm từ
thế giới cuối cùng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Khi gặp từ 'mạt' trong các văn bản y học, hãy nhớ rằng nó thường liên quan đến các bệnh hoặc điều trị liên quan đến các bộ phận cuối cùng của cơ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm '末' có nghĩa gốc là 'cuối cùng' hoặc 'phần cuối'. Trong tiếng Việt, nó được đọc là 'mạt' và thường dùng trong các từ liên quan đến thời gian hoặc thứ tự cuối cùng.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt hiện đại, 'mạt' (末) thường được sử dụng trong các từ liên quan đến y học truyền thống hoặc các từ mượn từ Hán-Nôm. Trong các ngữ cảnh thông thường, từ 'cuối cùng' được ưa chuộng hơn.

Phân tích từ

cuối cùng
root
Từ Điển Trung Việt