有关系
có quan hệ这件事和你有关系吗?
Cái này có liên quan đến bạn không?
thông thường
Có liên quan, có quan hệ
他的决定对公司有关系。
Quyết định của anh ấy có liên quan đến công ty.
Thường dùng để nói về sự liên quan hoặc quan hệ giữa hai sự việc, người, hoặc khái niệm.
Nguồn gốc từ
Từ '有' (có) kết hợp với '关系' (quan hệ) để tạo thành một cụm từ chỉ sự liên quan.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong các tình huống nói về sự liên quan giữa các yếu tố khác nhau.
Phân tích từ
有
có
root关系
quan hệ
rootTừ Điển Trung Việt