有关系
yǒu guānxiphrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hữu quan hệ
thông thường
Có quan hệ, liên quan
这件事和你有关系吗?
Cái này có liên quan đến bạn không?
他和公司的高层有关系。
Anh ấy có quan hệ với cấp cao của công ty.
💡
Thường dùng để nói về mối quan hệ giữa người với người hoặc sự kiện với sự kiện.
Cụm từ kết hợp
有关系的人người có quan hệ和...有关系liên quan đến...
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy phân biệt giữa 'có quan hệ' (người với người) và 'liên quan' (sự kiện với sự kiện).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'có quan hệ' thường dùng để chỉ mối quan hệ giữa người với người, còn 'liên quan' dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật.
Phân tích từ
有
có
root关系
quan hệ
rootTừ Điển Trung Việt