月球

yuèqiú
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)nguyệt cầu
trang trọng

mặt trăng, vệ tinh tự nhiên của Trái Đất

月球的引力比地球小得多。

Sức hút của mặt trăng nhỏ hơn Trái Đất rất nhiều.

Cụm từ kết hợp

月球表面bề mặt mặt trăng月球探测khám phá mặt trăng

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm 'nguyệt cầu' (月球), bắt nguồn từ Hán tự '月' (nguyệt, mặt trăng) và '球' (cầu, hình cầu).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'nguyệt cầu' ít được sử dụng, thay vào đó dùng 'mặt trăng' hoặc 'vệ tinh tự nhiên'.

Phân tích từ

mặt trăng
root
+
hình cầu
root
Từ Điển Trung Việt