月光

yuè guāng
nounCơ bản ánh sáng của trăngHán Việt (Âm Hán-Việt)nguyệt quang
trang trọng

ánh sáng của trăng

月光照亮了整个花园。

Ánh trăng chiếu sáng cả khu vườn.

thông thường

tiền lương không chính thức (từ lóng)

他靠月光生活。

Anh ta sống bằng tiền lương không chính thức.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc tự do hoặc công việc không chính thức.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

月光浴cụm từ
tắm ánh trăng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc thơ ca để mô tả cảnh đẹp.

📖Nguồn gốc từ

Từ '月' (trăng) và '光' (ánh sáng) kết hợp để chỉ ánh sáng của trăng.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'nguyệt quang' có thể dùng để chỉ ánh sáng của trăng hoặc một số hiện tượng liên quan.

Phân tích từ

trăng
root
+
ánh sáng
root
Từ Điển Trung Việt