月份

yuè fènÂm Hán-Việtnguyệt phân
tháng

这个月份有很多节日

Tháng này có rất nhiều ngày lễ


trang trọng

Một đơn vị thời gian bao gồm khoảng 30 ngày, được sử dụng để chia nhỏ năm

我们需要提前三个月份准备这个项目

Chúng ta cần chuẩn bị dự án này ba tháng trước

Cụm từ kết hợp

这个月份tháng này下个月份tháng tới每个月份mỗi tháng

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'nguyệt phân' ít được sử dụng, 'tháng' là từ phổ biến hơn.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'tháng' thường được sử dụng thay cho 'nguyệt phân' trong các ngữ cảnh hàng ngày.

Phân tích từ

tháng
root
+
phần
suffix
Từ Điển Trung Việt