普通话
pǔtōnghuànoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bồ đồng thoại
trang trọng
Ngôn ngữ tiêu chuẩn của Trung Quốc, được sử dụng rộng rãi trong giáo dục, truyền thông và giao tiếp chính thức.
我们学校教的是普通话。
Trường tôi dạy tiếng Trung tiêu chuẩn.
普通话是中国的官方语言。
Tiếng Trung tiêu chuẩn là ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc.
💡
Thường được gọi tắt là "普话" (pǔhuà) trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
说普通话nói tiếng Trung tiêu chuẩn学普通话học tiếng Trung tiêu chuẩn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
普通话水平考试cụm từ
kì thi năng lực tiếng Trung tiêu chuẩn
💡Mẹo hay
Học tiếng Trung tiêu chuẩn
Nếu bạn muốn giao tiếp hiệu quả ở Trung Quốc, học tiếng Trung tiêu chuẩn là rất quan trọng.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Tiếng Trung tiêu chuẩn được sử dụng trong các bối cảnh chính thức và giáo dục, nên học tốt nó sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ "普通" (pǔtōng) có nghĩa là "thông thường, phổ biến" và "话" (huà) có nghĩa là "ngôn ngữ".
📝Ghi chú sử dụng
Tiếng Trung tiêu chuẩn được dựa trên phương ngữ Bắc Kinh và được chính phủ Trung Quốc khuyến khích sử dụng để thống nhất ngôn ngữ trên toàn quốc.
Phân tích từ
普通
thông thường, phổ biến
root话
ngôn ngữ
rootTừ Điển Trung Việt