晚上

wǎnshangÂm Hán-Việtvãn tường
buổi tối

我们晚上一起吃饭吧。

Chúng ta hãy ăn tối cùng nhau.


thông thường

Thời gian từ chiều muộn đến đêm, thường từ khoảng 6 giờ chiều đến 12 giờ đêm.

晚上我要去看电影。

Tối nay tôi sẽ đi xem phim.

晚上天气变冷了。

Buổi tối trời đã lạnh hơn.

Thường dùng để chỉ thời gian sau trưa và trước đêm.

Cụm từ kết hợp

晚上好chào buổi tối晚上睡觉ngủ vào buổi tối晚上吃饭ăn tối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy nhớ rằng '晚上' không tương đương với 'đêm' trong tiếng Việt, mà chỉ thời gian từ chiều muộn đến tối.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '晚上' thường dùng để chỉ thời gian sau trưa và trước đêm, tương đương với 'buổi tối' trong tiếng Việt. Nó không chỉ thời gian tối muộn như 'đêm' trong tiếng Việt.

Phân tích từ

muộn, tối
root
+
trên, trên cùng
root
Từ Điển Trung Việt