晚上
wǎnshangnoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)vãn tàng
trang trọng
Buổi tối hoặc đêm, thời gian từ chiều tối đến sáng hôm sau.
晚上我要去看电影。
Tôi sẽ đi xem phim vào buổi tối.
晚上天气很冷。
Khí hậu vào buổi tối rất lạnh.
💡
Thường dùng để chỉ thời gian sau buổi chiều, bao gồm cả đêm.
Cụm từ kết hợp
晚上好Chào buổi tối晚上吃饭Ăn tối晚上睡觉Ngủ vào buổi tối
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
晚上好cụm từ
Chào buổi tối
晚上睡不着cụm từ
Không ngủ được vào buổi tối
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'vãn tàng' ít được dùng, nên ưu tiên 'buổi tối' hoặc 'đêm'.
⚡Quy tắc vàng
Thời gian cụ thể
Nếu muốn chỉ thời gian sau 6 giờ chiều, '晚上' tương đương với 'buổi tối'.
📖Nguồn gốc từ
Từ '晚上' là sự kết hợp của '晚' (muộn) và '上' (trên), ban đầu dùng để chỉ thời gian sau buổi chiều.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'vãn tàng' (Hán Việt của '晚上') ít được sử dụng, thay vào đó thường dùng 'buổi tối' hoặc 'đêm'.
Phân tích từ
晚
muộn
root上
trên, lên
rootTừ Điển Trung Việt