显眼包

xiǎn yǎn bāo
nounTrung cấp túi nổi bậtHán Việt (Âm Hán-Việt)hiển nhãn bao
thông thường

Túi có màu sắc hoặc thiết kế đặc biệt, dễ nhận diện, thường được sử dụng để thể hiện phong cách cá nhân hoặc để dễ dàng nhận ra.

这个显眼包在人群中很容易被发现。

Túi nổi bật này dễ dàng nhận ra trong đám đông.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả túi xách có thiết kế độc đáo, dễ nhận diện trong đám đông.

Phân tích từ

显眼
nổi bật, dễ nhận diện
root
+
túi
root
Từ Điển Trung Việt