昨天
hôm qua昨天我去了公园。
Hôm qua tôi đã đi công viên.
thông thường
Ngày trước, ngày hôm qua.
昨天天气真好。
Hôm qua thời tiết thật tốt.
Thường dùng để nói về ngày trước ngày hiện tại.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'tạc thiên' (昨天), từ '昨' (tạc) nghĩa là 'hôm qua' và '天' (thiên) nghĩa là 'ngày'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '昨天' thường dùng để nói về ngày trước ngày hiện tại, tương đương với 'hôm qua' trong tiếng Việt.
Phân tích từ
昨
hôm qua
root天
ngày
rootTừ Điển Trung Việt