昨天

zuótiān
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tạc thiên
trang trọng

ngày hôm qua

昨天我去了图书馆。

Hôm qua tôi đã đi thư viện.

昨天的天气真好。

Thời tiết hôm qua thật đẹp.

💡

Dùng để chỉ ngày trước ngày hiện tại.

Cụm từ kết hợp

昨天的天气thời tiết hôm qua昨天的新闻tin tức hôm qua

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý phân biệt giữa '昨天' (hôm qua) và '前天' (ngày trước hôm qua).

📖Nguồn gốc từ

Từ '昨' (zuó) có nghĩa là 'hôm qua' và '天' (tiān) có nghĩa là 'ngày'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ ngày trước ngày hiện tại. Không dùng để chỉ ngày trước hôm qua (dùng '前天').

Phân tích từ

hôm qua
root
+
ngày
root
Từ Điển Trung Việt