星期天

xīngqītiānÂm Hán-Việttinh kỳ thiên
chủ nhật

今天是星期天,我们可以去公园玩。

Hôm nay là chủ nhật, chúng ta có thể đi chơi ở công viên.


thông thường

Ngày thứ bảy trong tuần, ngày nghỉ cuối tuần.

星期天我喜欢睡懒觉。

Chủ nhật tôi thích ngủ dài.

Cụm từ kết hợp

星期天上午buổi sáng chủ nhật星期天下午buổi chiều chủ nhật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, '星期' (tinh kỳ) có nghĩa là 'tuần', '天' (thiên) có nghĩa là 'ngày'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'chủ nhật' là cách gọi thông dụng cho ngày thứ bảy trong tuần.

Phân tích từ

星期
tuần
root
+
ngày
root
Từ Điển Trung Việt