星期四
xīngqīsìnoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tường tự
trang trọng
Thứ năm trong tuần, ngày thứ tư sau chủ nhật.
星期四的会议已经取消了。
Cuộc họp vào thứ năm đã bị hủy.
Từ đồng nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt, từ '星期' (tường tự) có nghĩa là 'tuần' và '四' (tứ) có nghĩa là 'bốn'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, '星期四' được gọi là 'thứ năm'.
Phân tích từ
星期
tuần
root四
bốn
rootTừ Điển Trung Việt