星期四
thứ năm今天是星期四,我要去上课。
Hôm nay là thứ năm, tôi phải đi học.
trang trọng
Thứ năm trong tuần, ngày thứ tư sau chủ nhật.
星期四的会议已经取消了。
Cuộc họp vào thứ năm đã bị hủy.
Từ đồng nghĩa
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt, từ '星期' (tường tự) có nghĩa là 'tuần' và '四' (tứ) có nghĩa là 'bốn'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, '星期四' được gọi là 'thứ năm'.
Phân tích từ
星期
tuần
root四
bốn
rootTừ Điển Trung Việt