星期六

xīngqīliù
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tường tự lục
trang trọng

Thứ bảy, ngày thứ bảy trong tuần

星期六我要去图书馆

Thứ bảy tôi sẽ đi thư viện

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ ngày thứ bảy trong tuần, tương ứng với thứ bảy trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

星期六上午buổi sáng thứ bảy星期六下午buổi chiều thứ bảy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

周末cụm từ
cuối tuần
礼拜天cụm từ
chủ nhật

💡Mẹo hay

Ghi nhớ thứ tự ngày trong tuần

Trong tiếng Trung, thứ hai là ngày đầu tiên trong tuần, còn trong tiếng Việt, chủ nhật là ngày đầu tiên.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Luôn sử dụng '星期六' để chỉ thứ bảy, không nhầm lẫn với '星期日' (chủ nhật).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '星期' (tường tự) có nghĩa là 'tuần' và '六' (lục) có nghĩa là 'sáu'. Trong tiếng Trung, thứ bảy là ngày thứ sáu trong tuần.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, thứ bảy được gọi là '星期六' vì hệ thống đếm ngày bắt đầu từ thứ hai. Trong tiếng Việt, thứ bảy là ngày thứ bảy trong tuần.

Phân tích từ

星期
tuần
root
+
sáu
root
Từ Điển Trung Việt