星期五

xīngqī wǔÂm Hán-Việtthứ năm
thứ năm

今天是星期五,我要去参加朋友的生日派对。

Hôm nay là thứ năm, tôi sẽ đi dự sinh nhật của bạn.


trang trọng

Thứ năm trong tuần, ngày thứ năm từ thứ hai đến chủ nhật.

星期五下午我有会议,不能去看电影。

Buổi chiều thứ năm tôi có cuộc họp, không thể đi xem phim.

Cụm từ kết hợp

星期五晚上buổi tối thứ năm星期五下午buổi chiều thứ năm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Ghi nhớ thứ tự ngày

Thứ hai đến chủ nhật tương ứng với '星期一' đến '星期日'.

Quy tắc vàng

Sử dụng Hán Việt

Từ Hán Việt như '星期五' thường được sử dụng trong tiếng Việt.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '星期' (thứ) + '五' (năm).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, '星期五' thường được gọi tắt là 'thứ năm'.

Phân tích từ

星期
thứ
root
+
năm
root
Từ Điển Trung Việt