星期二

xīngqī'èr
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tường ký nhị
trang trọng

Thứ ba trong tuần, ngày thứ hai sau chủ nhật.

星期二是我的最忙的一天。

Thứ ba là ngày bận rộn nhất của tôi.

Cụm từ kết hợp

星期二上午buổi sáng thứ ba星期二下午buổi chiều thứ ba

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '星期' (tuần) và '二' (hai).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, '星期二' được đọc là 'tường ký nhị' nhưng thường được gọi tắt là 'thứ ba'.

Phân tích từ

星期
tuần
root
+
hai
root
Từ Điển Trung Việt