星期三
xīngqīsānnoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tương san
trang trọng
Thứ ba trong tuần, ngày thứ ba.
星期三下午有英语课。
Buổi chiều thứ ba có bài học tiếng Anh.
Cụm từ kết hợp
星期三下午buổi chiều thứ ba星期三上午buổi sáng thứ ba
Từ đồng nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt, từ '星期' (tuần) và '三' (ba).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'thứ ba' là cách gọi thông dụng hơn.
Phân tích từ
星期
tuần
root三
ba
rootTừ Điển Trung Việt