星期一

xīngqī yīÂm Hán-Việttường kỳ nhất
thứ hai

今天是星期一,我必须去上班。

Hôm nay là thứ hai, tôi phải đi làm.


trang trọng

Thứ hai trong tuần, ngày đầu tiên của tuần làm việc.

星期一的会议安排在上午十点。

Cuộc họp vào thứ hai được lên lịch vào sáng mười giờ.

Cụm từ kết hợp

星期一到星期五từ thứ hai đến thứ sáu星期一上午sáng thứ hai

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Ghi nhớ thứ tự ngày trong tuần

Thứ hai (星期一) là ngày đầu tiên trong tuần làm việc, theo sau là thứ ba (星期二), thứ tư (星期三), thứ năm (星期四), thứ sáu (星期五), thứ bảy (星期六), và chủ nhật (星期日).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '星期' (tường kỳ) có nghĩa là 'tuần' và '一' (nhất) có nghĩa là 'một'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'thứ hai' là cách gọi thông dụng hơn. '星期一' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi nói tiếng Trung.

Phân tích từ

星期
tuần
root
+
một
root
Từ Điển Trung Việt