Looking up...
今天是星期一,我必须去上班。
Hôm nay là thứ hai, tôi phải đi làm.
Thứ hai trong tuần, ngày đầu tiên của tuần làm việc.
星期一的会议安排在上午十点。
Cuộc họp vào thứ hai được lên lịch vào sáng mười giờ.
Thứ hai (星期一) là ngày đầu tiên trong tuần làm việc, theo sau là thứ ba (星期二), thứ tư (星期三), thứ năm (星期四), thứ sáu (星期五), thứ bảy (星期六), và chủ nhật (星期日).
Từ Hán Việt, từ '星期' (tường kỳ) có nghĩa là 'tuần' và '一' (nhất) có nghĩa là 'một'.
Trong tiếng Việt, 'thứ hai' là cách gọi thông dụng hơn. '星期一' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi nói tiếng Trung.